Bài 07 — Mốc thời gian và khoảng kéo dài
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Chọn mốc bắt đầu, khoảng thời gian và thời điểm xảy ra sự việc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 時刻に/時刻から
Ý nghĩa / cách dùng Mốc xảy ra và mốc bắt đầu.
九時に始まります。
Bắt đầu lúc chín giờ.
Mẫu câu: 時刻まで/時刻までに
Ý nghĩa / cách dùng Kéo dài đến mốc / hoàn thành chậm nhất vào mốc đó.
五時まで働き、六時までに帰ります。
Tôi làm tới năm giờ và về chậm nhất lúc sáu giờ.
Mẫu câu: 一晩中
Ý nghĩa / cách dùng Suốt toàn bộ khoảng đêm.
一晩中、雨が降りました。
Mưa suốt đêm.
Mẫu câu: Vる・Vない・Vている/Aい/tính từ な + な/Nの + うちに
Ý nghĩa / cách dùng Làm khi điều kiện đó còn tiếp diễn hoặc trước khi thay đổi. Với tính từ な, bỏ な ở dạng ghi từ rồi nối なうちに: 元気なうちに.
スープが温かいうちに飲んでください。
Hãy uống súp khi còn nóng.
Mẫu câu: Vる/Vた + とき
Ý nghĩa / cách dùng Dạng trước とき cho biết hành động đã hoàn tất hay chưa ở mốc đang xét.
家へ帰るとき、駅でパンを買いました。
Trên đường về nhà, tôi mua bánh mì ở ga.
Điểm dễ nhầm: 待つ、働く thường kéo dài với まで. 提出する、終わる trong yêu cầu hạn hoàn thành dùng までに.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

