Bài 60 — Đi đường và vận chuyển
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt đuổi theo, đuổi kịp và vượt lên; dùng đúng từ chỉ hướng di chuyển, đường đi và việc xếp hàng hóa.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 追う/追いつく/追い越す
Ý nghĩa / cách dùng Đuổi theo / đuổi kịp / vượt lên phía trước; chú ý kết quả của việc di chuyển.
前を走る兄に追いつき、そのまま兄を追い越しました。
Tôi đuổi kịp anh trai đang chạy phía trước rồi vượt lên trước anh ấy.
Từ cần nhớ: 通り過ぎる/すれ違う
Ý nghĩa / cách dùng Đi qua rồi đi tiếp / đi lướt qua nhau theo hai hướng ngược nhau.
郵便局の前を通り過ぎたとき、隣の家の人とすれ違いました。
Khi đi qua trước bưu điện, tôi đã đi lướt qua người hàng xóm đi ngược chiều.
Từ cần nhớ: 飛び出す/飛び込む/乗り込む
Ý nghĩa / cách dùng Lao ra / lao vào / bước lên phương tiện; chọn theo hướng và cách di chuyển.
乗客は荷物を持って、順番に船に乗り込みました。
Hành khách mang hành lý và lần lượt bước lên tàu thủy.
Từ cần nhớ: 引き返す/回り道/近道
Ý nghĩa / cách dùng Quay lại đường vừa đi / đường vòng / đường tắt.
いつもの近道が通れないので、橋のある所まで回り道をしました。
Vì không đi được đường tắt thường ngày nên tôi đã đi vòng đến chỗ có cầu.
Từ cần nhớ: 突き当たり/曲がり角/道順
Ý nghĩa / cách dùng Chỗ cuối đường không đi thẳng tiếp được / góc rẽ / lộ trình đường đi.
受付で道順を聞き、廊下の突き当たりの部屋へ行きました。
Tôi hỏi đường ở quầy tiếp tân rồi đi đến căn phòng cuối hành lang.
Từ cần nhớ: 積む/積もる
Ý nghĩa / cách dùng Chủ động chất lên / tự tích lại thành lớp; phân biệt người thao tác với trạng thái tích tụ.
荷物を積む前に、車の屋根に積もった雪を落としました。
Trước khi chất hành lý lên, tôi đã gạt tuyết đọng trên nóc xe xuống.
Điểm dễ nhầm: 「追いつく」 dùng với đối tượng có trợ từ 「に」, còn 「追う・追い越す」 dùng 「を」. 「すれ違う」 nói hai bên đi ngược chiều, không phải vượt người cùng chiều; 「回り道・遠回り」 có nghĩa chồng lấn nên không lấy từ này làm cách sửa duy nhất cho từ kia. Phân biệt 「荷物を積む」 với 「雪が積もる」.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

