Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 60 — Đi đường và vận chuyển

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 60 — Đi đường và vận chuyển

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Phân biệt đuổi theo, đuổi kịp và vượt lên; dùng đúng từ chỉ hướng di chuyển, đường đi và việc xếp hàng hóa.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 追う(おう)/追いつく(おいつく)/追い越す(おいこす)

Ý nghĩa / cách dùng Đuổi theo / đuổi kịp / vượt lên phía trước; chú ý kết quả của việc di chuyển.

例

前を走る兄に追いつき、そのまま兄を追い越しました。

Tôi đuổi kịp anh trai đang chạy phía trước rồi vượt lên trước anh ấy.

02

Từ cần nhớ: 通り過ぎる(とおりすぎる)/すれ違う(すれちがう)

Ý nghĩa / cách dùng Đi qua rồi đi tiếp / đi lướt qua nhau theo hai hướng ngược nhau.

例

郵便局の前を通り過ぎたとき、隣の家の人とすれ違いました。

Khi đi qua trước bưu điện, tôi đã đi lướt qua người hàng xóm đi ngược chiều.

03

Từ cần nhớ: 飛び出す(とびだす)/飛び込む(とびこむ)/乗り込む(のりこむ)

Ý nghĩa / cách dùng Lao ra / lao vào / bước lên phương tiện; chọn theo hướng và cách di chuyển.

例

乗客は荷物を持って、順番に船に乗り込みました。

Hành khách mang hành lý và lần lượt bước lên tàu thủy.

04

Từ cần nhớ: 引き返す(ひきかえす)/回り道(まわりみち)/近道(ちかみち)

Ý nghĩa / cách dùng Quay lại đường vừa đi / đường vòng / đường tắt.

例

いつもの近道が通れないので、橋のある所まで回り道をしました。

Vì không đi được đường tắt thường ngày nên tôi đã đi vòng đến chỗ có cầu.

05

Từ cần nhớ: 突き当たり(つきあたり)/曲がり角(まがりかど)/道順(みちじゅん)

Ý nghĩa / cách dùng Chỗ cuối đường không đi thẳng tiếp được / góc rẽ / lộ trình đường đi.

例

受付で道順を聞き、廊下の突き当たりの部屋へ行きました。

Tôi hỏi đường ở quầy tiếp tân rồi đi đến căn phòng cuối hành lang.

06

Từ cần nhớ: 積む(つむ)/積もる(つもる)

Ý nghĩa / cách dùng Chủ động chất lên / tự tích lại thành lớp; phân biệt người thao tác với trạng thái tích tụ.

例

荷物を積む前に、車の屋根に積もった雪を落としました。

Trước khi chất hành lý lên, tôi đã gạt tuyết đọng trên nóc xe xuống.

Điểm dễ nhầm: 「追いつく」 dùng với đối tượng có trợ từ 「に」, còn 「追う・追い越す」 dùng 「を」. 「すれ違う」 nói hai bên đi ngược chiều, không phải vượt người cùng chiều; 「回り道・遠回り」 có nghĩa chồng lấn nên không lấy từ này làm cách sửa duy nhất cho từ kia. Phân biệt 「荷物を積む」 với 「雪が積もる」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    追う
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    追いつく
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    追い越す
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    越える
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    運搬
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    通り過ぎる
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    すれ違う
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    飛び出す
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    飛び込む
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    乗り込む
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    引き返す
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    回り道
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    近道
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    遠回り
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    突き当たり
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    曲がり角
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    坂道
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    道順
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    積む
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    積もる

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 59 — Sắp xếp và sửa chữa chỗ ởTừ vựng N3Bài sauBài 61 — Tiền bạc và giao dịch hằng ngày

    Bài trước

    • Bài 55Nỗ lực, năng lực và lựa chọn
    • Bài 56Tổ chức và tham gia hoạt động
    • Bài 57Làm việc đúng quy trình
    • Bài 58Cơ thể và chăm sóc sức khỏe
    • Bài 59Sắp xếp và sửa chữa chỗ ở

    Bài sau

    • Bài 61Tiền bạc và giao dịch hằng ngày
    • Bài 62Học hỏi và tiếp nhận thông tin
    • Bài 63Thiên nhiên và cộng đồng
    • Bài 64Quan hệ, mong muốn và phản ứng
    • Bộ tổng hợp 01
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©