Eric Lawson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 14 — Động từ về thay đổi và chuyển động

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 14 — Động từ về thay đổi và chuyển động

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc đúng động từ chỉ sự thay đổi và chuyển động, chú ý phần kana đi sau chữ Hán và các cặp tự động từ, tha động từ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 伸びる(のびる)/伸ばす(のばす)

Ý nghĩa / cách dùng Dài ra, phát triển / kéo dài, phát triển điều gì

例

髪が伸びてきたので、もう少し伸ばしてみようと思います。

Tóc đã dài ra nên tôi định thử để dài thêm một chút.

02

Từ cần nhớ: 縮む(ちぢむ)/縮める(ちぢめる)

Ý nghĩa / cách dùng Co lại / rút ngắn, thu nhỏ

例

説明を短くして、発表の時間を縮めました。

Tôi đã rút ngắn thời gian thuyết trình bằng cách giải thích ngắn gọn hơn.

03

Từ cần nhớ: 沈む(しずむ)/浮く(うく)

Ý nghĩa / cách dùng Chìm, lặn / nổi

例

水に入れると、石は沈み、木の葉は浮きました。

Khi cho vào nước, hòn đá chìm xuống còn chiếc lá nổi lên.

04

Từ cần nhớ: 倒れる(たおれる)/倒す(たおす)

Ý nghĩa / cách dùng Ngã, đổ / làm ngã, làm đổ

例

かばんが当たって、机の上のコップを倒してしまいました。

Tôi lỡ làm đổ chiếc cốc trên bàn vì chiếc túi va vào.

05

Từ cần nhớ: 積もる(つもる)/積む(つむ)

Ý nghĩa / cách dùng Tích lại thành lớp / chất lên, tích lũy

例

トラックに野菜の箱を積んでから、店に向かいました。

Sau khi chất các thùng rau lên xe tải, chúng tôi đã đi về phía cửa hàng.

06

Từ cần nhớ: 散らかる(ちらかる)/散らかす(ちらかす)

Ý nghĩa / cách dùng Bừa bộn / bày bừa

例

弟が本を床に広げたので、部屋が散らかってしまいました。

Em trai tôi bày sách ra sàn khiến căn phòng trở nên bừa bộn.

Điểm dễ nhầm: Không lẫn 「のびる・のばす」 hoặc 「つもる・つむ」 khi nhìn cùng một chữ Hán. 「縮む・縮める」 viết cách đọc bằng 「ぢ」, còn 「沈む」 dùng 「ず」; phần kana cuối từ cũng phải khớp với từ được gạch chân.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    庭の木の枝が伸びるのを毎日観察しています。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    子どもの才能を伸ばす仕事に興味があります。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    このセーターは洗うと縮むので、注意してください。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    会議の時間を縮めるため、説明は短くしてください。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    日が沈む前に、山を下りましょう。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    水に浮くおもちゃをお風呂に入れました。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    いい考えが浮かぶまで、少し散歩をします。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    強い風で木が倒れる音が聞こえました。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    掃除中に花瓶を倒すことがないよう、先に移しました。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    雨の日は階段で転ぶ人がいるので、気をつけてください。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    床に落ちたボールが転がる音で目が覚めました。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    電車が大きく揺れると、立っているのが大変です。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    寒さで手が震えるので、字がうまく書けません。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    この川が流れる町で、私は育ちました。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    雪が積もる前に、車のタイヤを交換しました。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    荷物を車に積む前に、数を確認します。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    桜の花が散る前に、もう一度公園へ行きたいです。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    机の上が散らかるので、必要な物だけ出します。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    皆で使う部屋を散らかすと、他の人が困ります。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    重い荷物を片方に持つと、体が傾くことがあります。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 13 — Động từ về suy nghĩ và ứng xửTừ vựng N3Bài sauBài 15 — Tính chất và cảm giác thường gặp

    Bài trước

    • Bài 09Gia đình và các mối quan hệ xã hội
    • Bài 10Cảm xúc và cách nhìn nhận
    • Bài 11Văn hóa, truyền thông và giải trí
    • Bài 12Mục tiêu, kế hoạch và kết quả
    • Bài 13Động từ về suy nghĩ và ứng xử

    Bài sau

    • Bài 15Tính chất và cảm giác thường gặp
    • Bài 16Từ ghép đời sống và biến âm
    • Bài 17Công ty, nghề nghiệp và tuyển dụng
    • Bài 18Trao đổi ý kiến và truyền đạt
    • Bài 19Tiến độ và cách tổ chức công việc
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©