Bài 14 — Động từ về thay đổi và chuyển động
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Đọc đúng động từ chỉ sự thay đổi và chuyển động, chú ý phần kana đi sau chữ Hán và các cặp tự động từ, tha động từ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 伸びる/伸ばす
Ý nghĩa / cách dùng Dài ra, phát triển / kéo dài, phát triển điều gì
髪が伸びてきたので、もう少し伸ばしてみようと思います。
Tóc đã dài ra nên tôi định thử để dài thêm một chút.
Từ cần nhớ: 縮む/縮める
Ý nghĩa / cách dùng Co lại / rút ngắn, thu nhỏ
説明を短くして、発表の時間を縮めました。
Tôi đã rút ngắn thời gian thuyết trình bằng cách giải thích ngắn gọn hơn.
Từ cần nhớ: 沈む/浮く
Ý nghĩa / cách dùng Chìm, lặn / nổi
水に入れると、石は沈み、木の葉は浮きました。
Khi cho vào nước, hòn đá chìm xuống còn chiếc lá nổi lên.
Từ cần nhớ: 倒れる/倒す
Ý nghĩa / cách dùng Ngã, đổ / làm ngã, làm đổ
かばんが当たって、机の上のコップを倒してしまいました。
Tôi lỡ làm đổ chiếc cốc trên bàn vì chiếc túi va vào.
Từ cần nhớ: 積もる/積む
Ý nghĩa / cách dùng Tích lại thành lớp / chất lên, tích lũy
トラックに野菜の箱を積んでから、店に向かいました。
Sau khi chất các thùng rau lên xe tải, chúng tôi đã đi về phía cửa hàng.
Từ cần nhớ: 散らかる/散らかす
Ý nghĩa / cách dùng Bừa bộn / bày bừa
弟が本を床に広げたので、部屋が散らかってしまいました。
Em trai tôi bày sách ra sàn khiến căn phòng trở nên bừa bộn.
Điểm dễ nhầm: Không lẫn 「のびる・のばす」 hoặc 「つもる・つむ」 khi nhìn cùng một chữ Hán. 「縮む・縮める」 viết cách đọc bằng 「ぢ」, còn 「沈む」 dùng 「ず」; phần kana cuối từ cũng phải khớp với từ được gạch chân.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

