Bài 05 — Di chuyển và đường sá
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Đọc đúng từ vựng giao thông, chú ý âm dài, âm ngắt và cách đọc của chữ Hán trong các từ chỉ xe cộ và đường sá.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 停車/発車
Ý nghĩa / cách dùng Dừng xe / xe khởi hành
この列車は次の駅に3分間停車してから発車します。
Tàu này sẽ dừng ở ga tiếp theo 3 phút rồi khởi hành.
Từ cần nhớ: 乗車/下車/乗客
Ý nghĩa / cách dùng Lên xe / xuống xe / hành khách
終点で下車した乗客は、階段へ向かいました。
Những hành khách xuống ở ga cuối đã đi về phía cầu thang.
Từ cần nhớ: 運賃/片道/往復
Ý nghĩa / cách dùng Giá vé / một chiều / khứ hồi
片道だけでなく、往復の運賃も調べておきます。
Tôi sẽ tìm hiểu trước cả giá vé khứ hồi bên cạnh giá vé một chiều.
Từ cần nhớ: 道路/線路/踏切
Ý nghĩa / cách dùng Đường bộ / đường ray / đường ngang qua đường sắt
道路の先に踏切があり、その向こうに学校が見えます。
Phía trước con đường có đường ngang qua đường sắt, và có thể nhìn thấy trường học ở bên kia.
Từ cần nhớ: 交通/渋滞/交差点
Ý nghĩa / cách dùng Giao thông / tắc đường / giao lộ
交通量の多い交差点では、夕方によく渋滞が起こります。
Ở giao lộ có lượng xe cộ lớn, tắc đường thường xảy ra vào chiều tối.
Điểm dễ nhầm: 「発車」 có âm ngắt 「っ」, còn 「乗車」 có âm dài 「じょう」. Không ghép máy móc âm đã biết: 「下車」 đọc 「げしゃ」, 「横断」 đọc 「おうだん」; 「道路・線路」 cùng kết thúc bằng 「ろ」.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

