Craig Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 05 — Di chuyển và đường sá

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 05 — Di chuyển và đường sá

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc đúng từ vựng giao thông, chú ý âm dài, âm ngắt và cách đọc của chữ Hán trong các từ chỉ xe cộ và đường sá.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 停車(ていしゃ)/発車(はっしゃ)

Ý nghĩa / cách dùng Dừng xe / xe khởi hành

例

この列車は次の駅に3分間停車してから発車します。

Tàu này sẽ dừng ở ga tiếp theo 3 phút rồi khởi hành.

02

Từ cần nhớ: 乗車(じょうしゃ)/下車(げしゃ)/乗客(じょうきゃく)

Ý nghĩa / cách dùng Lên xe / xuống xe / hành khách

例

終点で下車した乗客は、階段へ向かいました。

Những hành khách xuống ở ga cuối đã đi về phía cầu thang.

03

Từ cần nhớ: 運賃(うんちん)/片道(かたみち)/往復(おうふく)

Ý nghĩa / cách dùng Giá vé / một chiều / khứ hồi

例

片道だけでなく、往復の運賃も調べておきます。

Tôi sẽ tìm hiểu trước cả giá vé khứ hồi bên cạnh giá vé một chiều.

04

Từ cần nhớ: 道路(どうろ)/線路(せんろ)/踏切(ふみきり)

Ý nghĩa / cách dùng Đường bộ / đường ray / đường ngang qua đường sắt

例

道路の先に踏切があり、その向こうに学校が見えます。

Phía trước con đường có đường ngang qua đường sắt, và có thể nhìn thấy trường học ở bên kia.

05

Từ cần nhớ: 交通(こうつう)/渋滞(じゅうたい)/交差点(こうさてん)

Ý nghĩa / cách dùng Giao thông / tắc đường / giao lộ

例

交通量の多い交差点では、夕方によく渋滞が起こります。

Ở giao lộ có lượng xe cộ lớn, tắc đường thường xảy ra vào chiều tối.

Điểm dễ nhầm: 「発車」 có âm ngắt 「っ」, còn 「乗車」 có âm dài 「じょう」. Không ghép máy móc âm đã biết: 「下車」 đọc 「げしゃ」, 「横断」 đọc 「おうだん」; 「道路・線路」 cùng kết thúc bằng 「ろ」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    この町は交通の便がよく、車がなくても暮らせます。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    橋の手前で渋滞に巻き込まれ、到着が遅れました。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    この電車は、小さな駅にも停車します。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    バスが発車する前に、忘れ物に気づきました。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    空港に到着したら、迎えの車に乗ってください。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    バスの乗客が全員降りてから、車内を掃除しました。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    列に並んで、前のドアから乗車してください。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    目的地に近いので、次の駅で下車します。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    このバスの運賃は、降りるときに払います。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    先頭の車両は混んでいたので、後ろに移りました。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    父は雨が降る前に、車を車庫に入れました。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    古い自転車の車輪が、うまく回らなくなりました。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    駅員がホームから線路に落ちた帽子を拾ってくれました。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    新しい道路ができて、駅までの時間が短くなりました。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    大きな荷物を持った人が、ゆっくり道を横断しました。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    信号が青に変わったので、向こう側へ渡りました。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    郵便局は、次の交差点を右に曲がると見えます。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    電車が通り過ぎるまで、踏切の前で待ちました。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    空港まではバスで片道約1時間かかります。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    会場と駅の間を、バスが何度も往復しています。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 04 — Không gian nhà ở và khu dân cưTừ vựng N3Bài sauBài 06 — Cơ quan và dịch vụ trong thành phố

    Bài trước

    • Bài 01Công việc và vai trò trong công ty
    • Bài 02Học tập và nghiên cứu ở đại học
    • Bài 03Cơ thể, triệu chứng và khám bệnh
    • Bài 04Không gian nhà ở và khu dân cư

    Bài sau

    • Bài 06Cơ quan và dịch vụ trong thành phố
    • Bài 07Thiên nhiên, thời tiết và môi trường
    • Bài 08Tiền bạc và hoạt động mua bán
    • Bài 09Gia đình và các mối quan hệ xã hội
    • Bài 10Cảm xúc và cách nhìn nhận
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©