Bài 71 — Mượn hộp thức ăn dùng lại
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Sắp xếp các bước mượn trả hộp, xác định nhãn được nhắc lại và nhận ra quy định cùng việc cần chuẩn bị trước.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: まず、文。次に、文。
Ý nghĩa / cách dùng Trước tiên, rồi tiếp theo: trình bày các bước theo thứ tự.
まず、箱の中身を確認する。次に、受取書に名前を書く。
Trước tiên, kiểm tra đồ trong hộp. Tiếp theo, ghi tên vào phiếu nhận.
Mẫu câu: 前に述べた物 → そのラベル
Ý nghĩa / cách dùng Nhãn đó: chỉ lại nhãn đã được giới thiệu phía trước.
係が荷物に番号のラベルを貼った。そのラベルを見れば、持ち主が分かる。
Nhân viên dán nhãn số lên hành lý. Nhìn nhãn đó là biết chủ nhân của hành lý.
Mẫu câu: Vる・Vない+ことになっている
Ý nghĩa / cách dùng Đã có quy định hoặc thỏa thuận phải làm hay không làm một việc.
この施設では、使った毛布を受付に返すことになっている。
Cơ sở này quy định phải trả chăn đã dùng tại quầy tiếp nhận.
Mẫu câu: Vる・Vた+とおりに/Nの+とおりに
Ý nghĩa / cách dùng Làm đúng theo chỉ dẫn hoặc nội dung đã nêu.
動画で説明されたとおりに、紙を半分に折った。
Tôi gấp đôi tờ giấy đúng như hướng dẫn trong video.
Mẫu câu: Vて+おく
Ý nghĩa / cách dùng Làm sẵn để chuẩn bị cho lúc cần dùng sau đó.
出発が早いので、今夜のうちに荷物を玄関に置いておこう。
Vì sẽ khởi hành sớm nên tối nay tôi sẽ để sẵn hành lý ở cửa ra vào.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt quy định chung của cửa hàng với ý định cá nhân. Dạng 「ておく」 nhấn mạnh chuẩn bị trước; 「てある」 diễn tả trạng thái đã được tạo ra, không thay thế được mọi vị trí của 「ておく」.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

