Ethan Howard
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 71 — Mượn hộp thức ăn dùng lại

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 71 — Mượn hộp thức ăn dùng lại

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Sắp xếp các bước mượn trả hộp, xác định nhãn được nhắc lại và nhận ra quy định cùng việc cần chuẩn bị trước.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: まず、文。次に、文。

Ý nghĩa / cách dùng Trước tiên, rồi tiếp theo: trình bày các bước theo thứ tự.

例

まず、箱の中身を確認する。次に、受取書に名前を書く。

Trước tiên, kiểm tra đồ trong hộp. Tiếp theo, ghi tên vào phiếu nhận.

02

Mẫu câu: 前に述べた物 → そのラベル

Ý nghĩa / cách dùng Nhãn đó: chỉ lại nhãn đã được giới thiệu phía trước.

例

係が荷物に番号のラベルを貼った。そのラベルを見れば、持ち主が分かる。

Nhân viên dán nhãn số lên hành lý. Nhìn nhãn đó là biết chủ nhân của hành lý.

03

Mẫu câu: Vる・Vない+ことになっている

Ý nghĩa / cách dùng Đã có quy định hoặc thỏa thuận phải làm hay không làm một việc.

例

この施設では、使った毛布を受付に返すことになっている。

Cơ sở này quy định phải trả chăn đã dùng tại quầy tiếp nhận.

04

Mẫu câu: Vる・Vた+とおりに/Nの+とおりに

Ý nghĩa / cách dùng Làm đúng theo chỉ dẫn hoặc nội dung đã nêu.

例

動画で説明されたとおりに、紙を半分に折った。

Tôi gấp đôi tờ giấy đúng như hướng dẫn trong video.

05

Mẫu câu: Vて+おく

Ý nghĩa / cách dùng Làm sẵn để chuẩn bị cho lúc cần dùng sau đó.

例

出発が早いので、今夜のうちに荷物を玄関に置いておこう。

Vì sẽ khởi hành sớm nên tối nay tôi sẽ để sẵn hành lý ở cửa ra vào.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt quy định chung của cửa hàng với ý định cá nhân. Dạng 「ておく」 nhấn mạnh chuẩn bị trước; 「てある」 diễn tả trạng thái đã được tạo ra, không thay thế được mọi vị trí của 「ておく」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    駅前の弁当店では、使い捨ての箱を減らすため、繰り返し使える容器の貸し出しを始めた。利用の流れは次のとおりだ。【1】、弁当を買うときに容器代として300円を預ける。次に、店員から受け取った日付入りのラベルをふたに貼る。【2】に書かれた日付が返却期限を決める基準になるので、返すまで剥がさないでほしい。

    店の規則では、借りた週の土曜日までに返す【3】。返すときは、ラベルに書かれている【4】、容器とふたを分けて専用の返却口に出す。担当者が日付と汚れを確認してから、預かった300円を返す。期限を過ぎた場合や汚れが残っている場合には、お金は戻らない。

    返却口には水道がない。返却の直前に慌てないよう、食べ終わったら早めに洗って【5】。水を切って乾かせば、かばんの中もぬれず、持ち運びやすくなる。次の人も気持ちよく使えるよう、ご協力をお願いしたい。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 70 — Lối vào buổi giới thiệu phòng thí nghiệmNgữ pháp N3Bài sauBài 72 — Tủ dụng cụ của khu dân cư
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©