Bài 36 — Giải mã chủ thể trong câu bị động
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Xác định người thực hiện, người chịu tác động và người được kính trọng để chọn đúng thể bị động, sai khiến, sai khiến bị động hoặc kính ngữ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 五段V未然形+れる/一段V語幹+られる/される・来られる
Ý nghĩa / cách dùng Bị động: chủ thể chịu tác động trực tiếp hoặc bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác.
私は兄に古い写真を捨てられて、悲しかった。
Tôi buồn vì bị anh trai vứt mất những bức ảnh cũ.
Mẫu câu: 五段V未然形+せる/一段V語幹+させる/させる・来させる
Ý nghĩa / cách dùng Khiến hoặc cho phép người khác thực hiện hành động; chủ thể là người đưa ra yêu cầu hay cho phép.
監督は疲れた選手をベンチで休ませた。
Huấn luyện viên cho cầu thủ đã mệt nghỉ ở ghế dự bị.
Mẫu câu: 使役形の受身:〜せられる・〜させられる(五段の一部は〜される)
Ý nghĩa / cách dùng Bị người khác ép thực hiện hành động trái ý mình; một số động từ nhóm 1 có dạng rút gọn.
私は先輩に、重い箱を階段で3階まで運ばされた。
Tôi bị anh chị đi trước bắt mang thùng nặng lên tầng 3 bằng cầu thang.
Mẫu câu: お+Vます bỏ ます+になる/ご+漢語動作名詞+になる
Ý nghĩa / cách dùng Diễn tả hành động của người cần được kính trọng; không dùng để nâng hành động của bản thân.
お客様は、こちらの椅子にお座りになりました。
Quý khách đã ngồi xuống chiếc ghế này.
Điểm dễ nhầm: Bị động gián tiếp vẫn có thể giữ tân ngữ với を, nhưng người chịu ảnh hưởng không phải người thực hiện hành động đó. Sai khiến bị động chỉ việc chính chủ thể bị ép làm; kính ngữ nâng người thực hiện, còn khiêm nhường ngữ không dùng để nâng khách hoặc thầy cô.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

