Bài 03 — Ngay lúc có thay đổi
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt sự việc xảy ra ngay sau hành động, điều chỉ nhận ra sau trải nghiệm, hai việc đồng thời và điều kiện bắt buộc phải hoàn tất trước.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vた+とたん(に)
Ý nghĩa / cách dùng Ngay sau một hành động thì bất ngờ có sự việc khác xảy ra.
バスを降りたとたんに、強い雨が降り始めました。
Ngay khi tôi vừa xuống xe buýt thì trời bất ngờ đổ mưa to.
Mẫu câu: Vて+はじめて
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ sau khi trải nghiệm một việc mới nhận ra hoặc làm được điều gì.
自分で店を開いてはじめて、毎日客を集める難しさを知りました。
Chỉ khi tự mở cửa hàng, tôi mới biết việc thu hút khách mỗi ngày khó đến mức nào.
Mẫu câu: Vた+ところ、結果の節
Ý nghĩa / cách dùng Sau khi làm thử hoặc kiểm tra thì phát hiện một kết quả thực tế.
古い時計の電池を替えたところ、また動くようになりました。
Sau khi tôi thay pin cho chiếc đồng hồ cũ thì nó lại chạy được.
Mẫu câu: Vる/N/Nである+と同時に
Ý nghĩa / cách dùng Hai sự việc xảy ra cùng lúc, hoặc cùng có hai vai trò hay tính chất.
花火が上がると同時に、観客から大きな拍手が起こりました。
Cùng lúc pháo hoa được bắn lên, khán giả vỗ tay vang dội.
Mẫu câu: Vて+以来
Ý nghĩa / cách dùng Kể từ một sự việc trong quá khứ, trạng thái tiếp tục kéo dài đến nay.
駅の近くに勤め始めて以来、毎日電車で通っています。
Kể từ khi bắt đầu làm việc gần ga, ngày nào tôi cũng đi làm bằng tàu điện.
Mẫu câu: Vて+からでないと/からでなければ
Ý nghĩa / cách dùng Nếu chưa hoàn thành việc trước thì không thể làm việc sau.
担当者に確認してからでないと、予約の変更はできません。
Nếu chưa xác nhận với người phụ trách thì không thể thay đổi đặt chỗ.
Điểm dễ nhầm: ‘とたんに’ thường nối với biến cố bất ngờ; ‘てはじめて’ nhấn mạnh trải nghiệm cần có, còn ‘たところ’ báo kết quả thực tế. ‘て以来’ cần trạng thái kéo dài; ‘てからでないと’ nêu điều kiện trước một kết quả phủ định.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

