Vincent Sims
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 03 — Ngay lúc có thay đổi

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 03 — Ngay lúc có thay đổi

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt sự việc xảy ra ngay sau hành động, điều chỉ nhận ra sau trải nghiệm, hai việc đồng thời và điều kiện bắt buộc phải hoàn tất trước.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vた+とたん(に)

Ý nghĩa / cách dùng Ngay sau một hành động thì bất ngờ có sự việc khác xảy ra.

例

バスを降りたとたんに、強い雨が降り始めました。

Ngay khi tôi vừa xuống xe buýt thì trời bất ngờ đổ mưa to.

02

Mẫu câu: Vて+はじめて

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ sau khi trải nghiệm một việc mới nhận ra hoặc làm được điều gì.

例

自分で店を開いてはじめて、毎日客を集める難しさを知りました。

Chỉ khi tự mở cửa hàng, tôi mới biết việc thu hút khách mỗi ngày khó đến mức nào.

03

Mẫu câu: Vた+ところ、結果の節

Ý nghĩa / cách dùng Sau khi làm thử hoặc kiểm tra thì phát hiện một kết quả thực tế.

例

古い時計の電池を替えたところ、また動くようになりました。

Sau khi tôi thay pin cho chiếc đồng hồ cũ thì nó lại chạy được.

04

Mẫu câu: Vる/N/Nである+と同時に

Ý nghĩa / cách dùng Hai sự việc xảy ra cùng lúc, hoặc cùng có hai vai trò hay tính chất.

例

花火が上がると同時に、観客から大きな拍手が起こりました。

Cùng lúc pháo hoa được bắn lên, khán giả vỗ tay vang dội.

05

Mẫu câu: Vて+以来

Ý nghĩa / cách dùng Kể từ một sự việc trong quá khứ, trạng thái tiếp tục kéo dài đến nay.

例

駅の近くに勤め始めて以来、毎日電車で通っています。

Kể từ khi bắt đầu làm việc gần ga, ngày nào tôi cũng đi làm bằng tàu điện.

06

Mẫu câu: Vて+からでないと/からでなければ

Ý nghĩa / cách dùng Nếu chưa hoàn thành việc trước thì không thể làm việc sau.

例

担当者に確認してからでないと、予約の変更はできません。

Nếu chưa xác nhận với người phụ trách thì không thể thay đổi đặt chỗ.

Điểm dễ nhầm: ‘とたんに’ thường nối với biến cố bất ngờ; ‘てはじめて’ nhấn mạnh trải nghiệm cần có, còn ‘たところ’ báo kết quả thực tế. ‘て以来’ cần trạng thái kéo dài; ‘てからでないと’ nêu điều kiện trước một kết quả phủ định.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜たとたんに/〜てはじめて/〜たところ…
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 63 — Lời xin lỗi sau buổi tân gia

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    窓を開けた( _ )、急に強い風が入り、机の上の紙が全部飛んでしまいました。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    今まで気づきませんでしたが、自分で野菜を育てて( _ )、農家の仕事の大変さが分かりました。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    店に電話して今夜の空席を尋ねた( _ )、すでに満席だという返事でした。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    母はこの店の経営者である( _ )、毎朝パンを焼く職人でもあります。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    去年この町に引っ越して( _ )、今までずっと同じ店で髪を切ってもらっています。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    まず会員登録をしてください。登録して( _ )、このサービスを利用できない仕組みになっています。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    炭酸飲料のふたを開けた( _ )、中身が勢いよく飛び出し、シャツがぬれてしまいました。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    説明を読んだだけでは分からず、実際に機械を動かして( _ )、その仕組みが理解できました。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    空港に行く前にかばんの重さを量った( _ )、制限を2キロ超えていることが分かりました。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    新しい駅が開業する( _ )、駅前のバスターミナルも使えるようになりました。どちらも4月1日に利用が始まりました。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    友人にこの喫茶店を教えてもらって( _ )、3年間、毎週土曜日に通っています。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    この会場の安全確認は、明日の朝行います。係員が点検して( _ )、客を中に入れることはできません。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    昨日、部屋の電気を消した( _ )、棚の時計が大きな音で鳴り出したので、びっくりしました。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    駅の地図では近そうに見えましたが、実際に歩いて( _ )、ホテルまでかなり距離があることに気づきました。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    動かなくなったパソコンを店で調べてもらった( _ )、本体ではなく電源コードに問題があると分かりました。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    この建物は市の図書館である( _ )、地域の人が作品を展示する場所でもあります。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    大学を卒業して( _ )、10年間、一度もあの町を訪れていません。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    参加人数がまだ決まっていません。人数を確認して( _ )、必要な数の弁当を注文できません。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    久しぶりの運動で疲れていたのか、ソファーに座った( _ )、急に眠くなってしまいました。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    メールだけでは伝わらず、直接会って話して( _ )、お互いの考えの違いを理解できました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 02 — Trong lúc còn cơ hộiNgữ pháp N3Bài sauBài 04 — Làm dở, làm hết và làm lại

    Bài trước

    • Bài 01Chuyện vừa xảy ra
    • Bài 02Trong lúc còn cơ hội

    Bài sau

    • Bài 04Làm dở, làm hết và làm lại
    • Bài 05Giữ nguyên hay để quên
    • Bài 06Thói quen và xu hướng đổi dần
    • Bài 07Ai quyết định và quy tắc nào
    • Bài 08Cố gắng và dự định thực tế
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©